Type any word!

"saline" in Vietnamese

dung dịch muối sinh lýmặn (môi trường, y tế)

Definition

Từ này chỉ dung dịch có chứa muối (nhất là dùng trong y tế) hoặc mô tả môi trường, vật thể có liên quan đến muối.

Usage Notes (Vietnamese)

'dung dịch muối sinh lý' rất phổ biến trong y tế như truyền dịch, rửa vết thương, hoặc vệ sinh kính áp tròng. Không dùng cho vị mặn của thức ăn thông thường.

Examples

The nurse gave me a saline injection.

Y tá đã tiêm cho tôi một mũi **dung dịch muối sinh lý**.

Doctors often use saline to clean wounds.

Các bác sĩ thường dùng **dung dịch muối sinh lý** để rửa vết thương.

There is a saline lake near the town.

Có một hồ **mặn** gần thị trấn.

Can you pass me the saline for my contact lenses?

Bạn đưa tôi **dung dịch muối sinh lý** cho kính áp tròng được không?

This area has saline soil, so only certain plants grow here.

Khu vực này có đất **mặn**, nên chỉ có một số loại cây nhất định mới phát triển được.

The doctor hooked up a bag of saline to my IV drip.

Bác sĩ đã treo bịch **dung dịch muối sinh lý** cho tôi vào đường truyền.