"sales" in Vietnamese
Definition
Tiền mà một công ty nhận được từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc hoạt động/công việc bán hàng. Thường được dùng khi nói về kết quả kinh doanh hoặc bộ phận bán hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong kinh doanh thường dùng dạng số nhiều: 'sales are up', 'sales figures', 'sales team'. 'Sale' nghĩa là đợt giảm giá, còn 'sales' là doanh số hoặc hoạt động bán hàng.
Examples
Our sales were higher this month.
**Doanh số** của chúng tôi tháng này cao hơn.
She works in sales for a software company.
Cô ấy làm việc trong bộ phận **bán hàng** của một công ty phần mềm.
The store's sales dropped last week.
**Doanh số** của cửa hàng đã giảm vào tuần trước.
We're trying a new ad campaign to boost sales.
Chúng tôi đang thử một chiến dịch quảng cáo mới để tăng **doanh số**.
Honestly, I don't think he's cut out for sales.
Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ anh ấy phù hợp với ngành **bán hàng**.
If sales keep growing like this, we'll need a bigger team.
Nếu **doanh số** tiếp tục tăng như vậy, chúng ta sẽ cần một đội lớn hơn.