"sale" in Vietnamese
bánđợt giảm giá
Definition
Bán nghĩa là hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền, hoặc dịp cửa hàng bán hàng với giá thấp hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'On sale' là đang giảm giá, còn 'for sale' là đang rao bán. Trong kinh doanh, 'sales' thường chỉ tổng doanh số hoặc bộ phận bán hàng.
Examples
The store has a sale this weekend.
Cửa hàng có **đợt giảm giá** cuối tuần này.
They made the sale yesterday.
Họ đã thực hiện **bán hàng** ngày hôm qua.
This jacket is for sale.
Chiếc áo khoác này đang **được bán**.
I got these shoes in a summer sale.
Tôi mua đôi giày này trong **đợt giảm giá** mùa hè.
Our online sales went up last month.
**Doanh số** trực tuyến của chúng tôi đã tăng tháng trước.
Wait a week—this will probably go on sale soon.
Đợi một tuần nữa—cái này có thể sẽ **giảm giá** sớm thôi.