Ketik kata apa saja!

"salary" in Vietnamese

lương

Definition

Số tiền cố định được trả thường xuyên (thường mỗi tháng) cho ai đó làm việc, chủ yếu trong môi trường văn phòng hoặc chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lương' thường cố định, trả mỗi tháng hoặc hai lần mỗi tháng. Hay dùng trong 'lương năm', 'lương khởi điểm', 'đàm phán lương'. Thường dùng 'nhận lương', 'được trả lương'.

Examples

Her salary is paid at the end of each month.

**Lương** của cô ấy được trả vào cuối mỗi tháng.

He wants a job with a higher salary.

Anh ấy muốn một công việc với **lương** cao hơn.

My salary is enough to pay the rent.

**Lương** của tôi đủ để trả tiền thuê nhà.

The salary looks good, but the hours are too long.

**Lương** thì hấp dẫn, nhưng giờ làm việc quá dài.

She accepted a lower salary in exchange for more flexible hours.

Cô ấy chấp nhận mức **lương** thấp hơn để đổi lấy giờ làm việc linh hoạt hơn.

We should talk about salary before I sign the contract.

Chúng ta nên nói về **lương** trước khi tôi ký hợp đồng.