"salaries" in Vietnamese
Definition
Lương là số tiền mà người lao động nhận được đều đặn cho công việc của mình, thường trả hàng tháng hoặc hàng năm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lương' thường dành cho công việc văn phòng hoặc nghề nghiệp chuyên môn, trả hàng tháng/năm. Phân biệt với 'wages' là trả công làm việc thủ công, thường theo giờ/tuần.
Examples
Many people receive their salaries at the end of the month.
Nhiều người nhận **lương** vào cuối tháng.
The company increased workers’ salaries this year.
Công ty đã tăng **lương** cho nhân viên năm nay.
All salaries are paid by bank transfer.
Tất cả **lương** đều được chuyển khoản qua ngân hàng.
After five years, their salaries finally matched their experience.
Sau năm năm, **lương** của họ cuối cùng cũng phù hợp với kinh nghiệm.
There’s been a lot of talk about equal salaries for men and women.
Có nhiều cuộc bàn luận về việc **lương** công bằng giữa nam và nữ.
Some companies offer higher salaries to attract top talent.
Một số công ty trả **lương** cao hơn để thu hút nhân tài giỏi.