Type any word!

"saints" in Vietnamese

thánh

Definition

Những người được coi là rất thánh thiện, đặc biệt là những người đã được Giáo hội Kitô giáo công nhận vì lòng tốt và đức hạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo. Có thể dùng bóng để chỉ người cực kỳ tốt bụng, vị tha. Khi cùng tên riêng như 'Thánh Peter' thì viết hoa.

Examples

Many Christian churches honor the saints on special days.

Nhiều nhà thờ Cơ Đốc giáo vinh danh các **thánh** vào những ngày đặc biệt.

The saints are examples of kindness and faith.

Các **thánh** là tấm gương về lòng tốt và đức tin.

People pray to the saints for help and protection.

Mọi người cầu nguyện tới các **thánh** để xin giúp đỡ và bảo vệ.

In stories, holy relics belonging to the saints are said to have special powers.

Trong các câu chuyện, di vật linh thiêng của các **thánh** được cho là có quyền năng đặc biệt.

My grandmother says we should try to live like the saints—humble and generous.

Bà tôi nói chúng ta nên cố gắng sống như các **thánh**—khiêm nhường và hào phóng.

Honestly, you guys are saints for helping me move in the rain.

Thật lòng, các bạn đúng là **thánh** khi giúp tôi chuyển nhà dưới mưa.