"sailing" in Vietnamese
Definition
Hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trên nước bằng thuyền buồm nhờ sức gió. Đôi khi cũng dùng chỉ các chuyến đi biển nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho môn thể thao: 'đi chèo thuyền buồm', 'học chèo thuyền buồm' hoặc nói về chuyến đi biển. Không nhầm với 'cánh buồm' ('sail').
Examples
We went sailing on the lake last Sunday.
Chủ nhật vừa rồi, chúng tôi đã đi **chèo thuyền buồm** trên hồ.
Sailing is her favorite summer sport.
**Chèo thuyền buồm** là môn thể thao mùa hè yêu thích của cô ấy.
They are taking sailing lessons this month.
Họ đang tham gia lớp học **chèo thuyền buồm** tháng này.
I’ve always wanted to try sailing, but I get nervous on open water.
Tôi luôn muốn thử **chèo thuyền buồm**, nhưng tôi thấy lo khi ra vùng nước lớn.
The best part of sailing is how quiet everything feels once the engine is off.
Điều tuyệt nhất khi **chèo thuyền buồm** là cảm giác tĩnh lặng khi tắt động cơ.
If the weather holds, we might go sailing again this weekend.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi **chèo thuyền buồm** nữa vào cuối tuần này.