"sailed" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc đi lại trên nước bằng thuyền hoặc tàu, thường sử dụng buồm. Cũng có thể chỉ việc khởi hành bằng thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho di chuyển bằng thuyền buồm, nhưng cũng dùng cho việc rời đi bằng thuyền nói chung. 'Sailed through' là thành ngữ khác chỉ thành công dễ dàng.
Examples
The boat sailed across the lake.
Chiếc thuyền **đã chèo thuyền** ngang hồ.
We sailed to the island last summer.
Hè trước, chúng tôi **đã đi thuyền** ra đảo.
He sailed his small boat by himself.
Anh ấy tự mình **đã chèo thuyền** chiếc thuyền nhỏ của mình.
They sailed out of the harbor at sunrise.
Họ **đã rời bến** vào lúc bình minh.
The famous explorer sailed around the world.
Nhà thám hiểm nổi tiếng ấy đã **đi thuyền** vòng quanh thế giới.
We waved as our friends sailed away into the distance.
Chúng tôi vẫy tay chào khi bạn bè **đã đi thuyền** xa dần.