"said" in Vietnamese
đã nói
Definition
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'nói', dùng để tường thuật lại lời nói của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu tường thuật, sau 'đã nói' là mệnh đề chỉ lời nói. Không giống 'told', không cần đối tượng trực tiếp đi kèm.
Examples
She said hello to me.
Cô ấy đã **nói** xin chào với tôi.
He said that he was tired.
Anh ấy **nói** là anh ấy mệt.
They said it was a good movie.
Họ **nói** đó là một bộ phim hay.
What did you say again?
Bạn vừa **nói** gì vậy?
She said she would come later.
Cô ấy **nói** sẽ đến sau.
I never said that!
Tôi chưa bao giờ **nói** như thế!