Type any word!

"saffron" in Vietnamese

nhụy hoa nghệ tây

Definition

Nhụy hoa nghệ tây là một loại gia vị quý, làm từ sợi nhụy khô của hoa nghệ tây, dùng để tạo hương vị, màu sắc và mùi thơm cho món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nhụy hoa nghệ tây là gia vị đắt đỏ, thường dùng trong các món như cơm, súp để tạo màu vàng óng và hương thơm. Không nên nhầm với nghệ (turmeric), vì mùi vị khác nhau.

Examples

Saffron is used to make rice yellow and fragrant.

**Nhụy hoa nghệ tây** được dùng để làm cơm vàng và thơm.

My mother adds saffron to the soup.

Mẹ tôi cho thêm **nhụy hoa nghệ tây** vào súp.

Saffron is very expensive.

**Nhụy hoa nghệ tây** rất đắt.

Just a pinch of saffron gives your dish a golden color.

Chỉ cần một nhúm **nhụy hoa nghệ tây** là món ăn của bạn đã có màu vàng óng.

I couldn't believe how much real saffron costs at the market.

Tôi không thể tin nổi **nhụy hoa nghệ tây** thật ở chợ lại đắt đến vậy.

Some people use turmeric instead of saffron, but the flavor is different.

Một số người sử dụng nghệ thay cho **nhụy hoa nghệ tây**, nhưng hương vị hoàn toàn khác.