Type any word!

"safari" in Vietnamese

safari

Definition

Một chuyến đi, thường là ở châu Phi, để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên. Đôi khi cũng chỉ bất kỳ hành trình phiêu lưu nào ngoài thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Safari' thường nói đến các tour được hướng dẫn tại công viên châu Phi. Đôi khi cũng dùng cho hành trình khám phá thiên nhiên ở nơi khác hoặc nói ẩn dụ cho chuyến phiêu lưu. Không nhầm với trình duyệt Safari.

Examples

We went on a safari to see lions and elephants.

Chúng tôi đã tham gia một chuyến **safari** để ngắm sư tử và voi.

He took many photos during his safari in Kenya.

Anh ấy đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến **safari** ở Kenya.

A safari can be a great family adventure.

Một chuyến **safari** có thể là cuộc phiêu lưu tuyệt vời cho cả gia đình.

I’ve always dreamed of going on a real African safari someday.

Tôi luôn mơ được đi một chuyến **safari** thực sự ở châu Phi vào một ngày nào đó.

During the safari, we spotted a leopard hiding in the grass.

Trong chuyến **safari**, chúng tôi đã thấy một con báo đang ẩn mình trong bụi cỏ.

You don’t have to travel to Africa—some parks offer a ‘mini safari’ experience much closer to home.

Bạn không cần phải sang châu Phi—một số công viên gần đây cũng có trải nghiệm ‘mini **safari**’.