아무 단어나 입력하세요!

"sadness" in Vietnamese

nỗi buồnsự buồn rầu

Definition

Nỗi buồn là cảm giác đau lòng, chán nản do mất mát, thất vọng hoặc tình huống khó khăn gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nỗi buồn' mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc tâm lý. Có thể dùng trong cụm từ như 'cảm thấy nỗi buồn', 'nỗi buồn sâu sắc'. Thường chỉ cảm giác tạm thời.

Examples

He felt great sadness when his friend moved away.

Anh ấy cảm thấy **nỗi buồn** lớn khi bạn mình chuyển đi.

Tears are often a sign of sadness.

Nước mắt thường là dấu hiệu của **nỗi buồn**.

The movie filled her with sadness.

Bộ phim khiến cô ấy tràn ngập **nỗi buồn**.

There was a deep sadness in his eyes after the news.

Sau khi nghe tin, trong mắt anh ấy hiện lên **nỗi buồn** sâu sắc.

Over time, her sadness faded and she started to smile again.

Qua thời gian, **nỗi buồn** của cô ấy dần biến mất và cô lại bắt đầu mỉm cười.

Music sometimes helps people deal with their sadness.

Đôi khi âm nhạc giúp mọi người vượt qua **nỗi buồn** của mình.