"sadistic" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành động lấy làm thích thú khi khiến người khác đau đớn, chịu đựng; cũng chỉ sự tàn bạo cực độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sadistic' thường dùng trong văn viết, mang nghĩa rất tiêu cực, mô tả sự tàn bạo về thể xác hoặc tinh thần. Không nên dùng nhẹ nhàng, hay đi với cụm 'sadistic behavior', 'sadistic pleasure'.
Examples
He treated animals in a sadistic way.
Anh ấy đối xử với động vật một cách **tàn bạo**.
Her boss was extremely sadistic toward his employees.
Sếp của cô ấy cực kỳ **tàn bạo** với nhân viên.
Some horror movies contain sadistic characters.
Một số phim kinh dị có các nhân vật **tàn bạo**.
He has a sadistic sense of humor that makes people uncomfortable.
Anh ta có khiếu hài hước **tàn bạo** làm người khác khó chịu.
The villain’s sadistic behavior made the story much darker.
Hành vi **tàn bạo** của nhân vật phản diện khiến câu chuyện tối tăm hơn nhiều.
Don’t be so sadistic—that prank went too far!
Đừng **tàn bạo** như vậy—trò đùa đó đã đi quá xa rồi!