Type any word!

"saddled" in Vietnamese

được lắp yênbị gánh nặng

Definition

Con vật đã được lắp yên sẵn để cưỡi, hoặc người bị gánh trách nhiệm hay vấn đề khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng thường dùng chỉ ai đó bị áp đặt trách nhiệm hoặc gánh nặng không mong muốn như 'saddled with debt'. Hiếm khi dùng cho động vật ngoài bối cảnh cưỡi.

Examples

The horse was saddled and ready to go.

Con ngựa đã được **lắp yên** và sẵn sàng lên đường.

She felt saddled with too much homework.

Cô ấy cảm thấy mình bị **gánh nặng** bởi quá nhiều bài tập về nhà.

He is saddled with debt after losing his job.

Anh ấy bị **gánh nặng** nợ nần sau khi mất việc.

She got saddled with the family business when her parents retired.

Cô ấy bị **gánh nặng** quản lý công việc gia đình khi bố mẹ nghỉ hưu.

I'm always saddled with organizing the office party.

Tôi lúc nào cũng bị **gánh nặng** việc tổ chức tiệc công ty.

They were saddled with extra costs because of the delay.

Họ bị **gánh nặng** thêm chi phí do sự chậm trễ.