"saddest" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm giác buồn hơn tất cả những điều hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi so sánh mức độ buồn, đặc biệt trong các câu chuyện, ký ức hay cảm xúc mãnh liệt. Không dùng cho nỗi buồn nhẹ.
Examples
Yesterday was the saddest day of my life.
Hôm qua là ngày **buồn nhất** trong đời tôi.
That was the saddest movie I have ever seen.
Đó là bộ phim **buồn nhất** tôi từng xem.
She felt the saddest when her friend moved away.
Cô ấy cảm thấy **buồn nhất** khi bạn mình chuyển đi.
That's the saddest song I've ever heard.
Đó là bài hát **buồn nhất** tôi từng nghe.
Honestly, that was the saddest goodbye ever.
Thật lòng mà nói, đó là lời chia tay **buồn nhất** từ trước đến nay.
He's the saddest when it rains all week and he can't play outside.
Cậu ấy **buồn nhất** khi mưa cả tuần và không được chơi ngoài trời.