"sad" in Vietnamese
buồn
Definition
Cảm giác buồn bã hoặc đau khổ khi gặp điều không vui hoặc nhớ ai đó, cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buồn' thường được dùng với cả cảm xúc thoáng qua và tâm trạng kéo dài. Nếu muốn diễn tả nỗi buồn mạnh hơn, dùng 'rất buồn', 'chán nản', hoặc 'tuyệt vọng'.
Examples
I feel sad when it rains.
Tôi cảm thấy **buồn** khi trời mưa.
She looks sad today.
Hôm nay cô ấy trông **buồn**.
The movie had a sad ending.
Bộ phim có một cái kết **buồn**.
It makes me sad to see you upset.
Nhìn bạn buồn làm tôi cảm thấy **buồn**.
Don't look so sad, things will get better.
Đừng nhìn **buồn** như vậy, mọi chuyện sẽ tốt lên thôi.
I was really sad after saying goodbye to my friends.
Tôi đã thực sự **buồn** sau khi chia tay bạn bè.