Type any word!

"sacrifices" in Vietnamese

hy sinhsự hy sinh

Definition

Những điều mà ai đó từ bỏ hoặc đánh mất, thường là vì người khác hoặc để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều nói về những thứ hy sinh vì người thân, công việc hoặc giấc mơ. Không dùng trong nghĩa 'dâng lễ' (tôn giáo). Gắn với các từ như 'lớn', 'nhỏ', 'cá nhân'.

Examples

Parents make many sacrifices for their children.

Cha mẹ thực hiện rất nhiều **hy sinh** cho con cái mình.

He made sacrifices to finish his studies.

Anh ấy đã thực hiện những **hy sinh** để hoàn thành việc học.

Moving to another country involved some sacrifices.

Chuyển đến một đất nước khác cũng mang theo một vài **hy sinh**.

All those late nights at the office were real sacrifices for his career.

Những đêm muộn ở văn phòng đều là những **hy sinh** thật sự cho sự nghiệp của anh ấy.

Sometimes the smallest sacrifices mean the most.

Đôi khi những **hy sinh** nhỏ nhất lại có ý nghĩa nhất.

You can't reach your goals without making a few sacrifices along the way.

Bạn không thể đạt mục tiêu nếu không thực hiện vài **hy sinh** trên hành trình đó.