Herhangi bir kelime yazın!

"sacrifice" in Vietnamese

hy sinhsự hy sinh

Definition

Từ bỏ điều gì đó quý giá để giúp ai đó hoặc đạt được mục tiêu quan trọng. Ngoài ra còn chỉ việc hiến tế trong nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các hoàn cảnh nghiêm túc, cảm động như 'hy sinh cho gia đình', 'sự hy sinh cá nhân'. Ý nghĩa tôn giáo ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Parents often sacrifice their free time for their children.

Cha mẹ thường **hy sinh** thời gian rảnh cho con cái.

Getting this job took a lot of sacrifice.

Để có được công việc này đã cần rất nhiều **sự hy sinh**.

In the story, they sacrifice an animal to the gods.

Trong truyện, họ **hiến tế** một con vật cho các vị thần.

I know you sacrificed a lot to get here, and I don't take that lightly.

Tôi biết bạn đã **hy sinh** rất nhiều để đến được đây, và tôi không xem nhẹ điều đó.

She's not willing to sacrifice her health for a higher salary.

Cô ấy không sẵn lòng **hy sinh** sức khỏe của mình để được lương cao hơn.

We had to sacrifice comfort if we wanted to save money on the trip.

Nếu muốn tiết kiệm tiền cho chuyến đi, chúng tôi đã phải **hy sinh** sự thoải mái.