"sacred" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến thần linh, tôn giáo hoặc tín ngưỡng và được trân trọng tối đa. Cũng có thể nói về điều gì đó mà ai đó coi là rất quan trọng và không thể động đến.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'sách thiêng liêng', 'nơi thiêng liêng', 'nghi lễ thiêng liêng'. Cũng dùng nói về những điều cá nhân coi là bất khả xâm phạm, rất quý giá.
例句
This river is sacred to many people.
Dòng sông này là **thiêng liêng** với nhiều người.
They keep the sacred books in a safe room.
Họ cất giữ những cuốn sách **thiêng liêng** trong một phòng an toàn.
For her, family dinner is sacred.
Với cô ấy, bữa tối gia đình là điều **bất khả xâm phạm**.
Around here, coffee before meetings is basically sacred.
Ở đây, cà phê trước buổi họp gần như là **thiêng liêng** vậy.
He grew up believing the land was sacred.
Anh ấy lớn lên với niềm tin rằng mảnh đất này là **thiêng liêng**.
My weekend mornings are sacred, so please don't call me early.
Buổi sáng cuối tuần của tôi là **bất khả xâm phạm**, nên đừng gọi tôi sớm nhé.