"sabotaging" in Vietnamese
Definition
Cố ý phá hỏng, gây thiệt hại hoặc ngăn cản điều gì đó hoạt động bình thường, thường để cản trở người khác thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong bối cảnh chính thức và không chính thức, như công việc, quan hệ, hoặc bản thân ('tự phá hoại'). Không dùng cho tai nạn.
Examples
She is sabotaging her own success by coming late every day.
Cô ấy đang **phá hoại** thành công của chính mình bằng cách đi trễ mỗi ngày.
The workers were accused of sabotaging the machines.
Các công nhân bị buộc tội **phá hoại** máy móc.
Someone keeps sabotaging our project.
Ai đó cứ **phá hoại** dự án của chúng ta.
I caught him sabotaging my computer—no wonder it kept crashing.
Tôi đã bắt gặp anh ta đang **phá hoại** máy tính của tôi—bảo sao nó cứ bị lỗi.
Stop sabotaging yourself and start believing you can do it.
Đừng **phá hoại** bản thân nữa, hãy tin rằng bạn có thể làm được.
Some team members are quietly sabotaging the new plan because they don’t agree with it.
Một số thành viên nhóm đang âm thầm **phá hoại** kế hoạch mới vì họ không đồng ý.