输入任意单词!

"saber" 的Vietnamese翻译

kiếm congkiếm ba cạnh (đấu kiếm)

释义

Kiếm cong là loại kiếm có lưỡi cong và một cạnh sắc, thường được lính ngựa sử dụng. Ngoài ra, 'saber' cũng chỉ một loại kiếm trong môn đấu kiếm.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng cho loại kiếm cong chứ không chỉ mọi thanh kiếm. Trong đấu kiếm, 'saber' hay 'kiếm ba cạnh' là một loại kiếm riêng biệt. Đừng nhầm với động từ 'biết' trong tiếng Tây Ban Nha/ Bồ Đào Nha.

例句

The knight carried a sharp saber into battle.

Hiệp sĩ mang theo một **kiếm cong** sắc bén ra trận.

A saber has a curved blade and is used by cavalry.

**Kiếm cong** có lưỡi cong và thường được kỵ binh sử dụng.

He collects old sabers from museums.

Anh ấy sưu tầm những **kiếm cong** cổ từ các bảo tàng.

During the ceremony, the officer raised his saber in salute.

Trong buổi lễ, sĩ quan đã giơ cao **kiếm cong** để chào.

He fenced well with the saber and won his match.

Anh ấy đã đấu kiếm tốt bằng **kiếm ba cạnh** và giành chiến thắng.

The museum's new display features a samurai saber from the 1800s.

Triển lãm mới của bảo tàng có một **kiếm cong** samurai từ những năm 1800.