Digite qualquer palavra!

"rut" em Vietnamese

vết lún bánh xelối mòn (thói quen nhàm chán)

Definição

Vết lõm sâu do bánh xe tạo ra trên đường, hoặc trạng thái cảm thấy bị mắc kẹt trong thói quen lặp đi lặp lại, nhàm chán.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘in a rut’ chỉ tâm trạng bị chán nản do lặp lại công việc. Ngoài nghĩa bóng, còn chỉ vết xe lún trên đường. Không nhầm lẫn với ‘route’ hoặc ‘root’.

Exemplos

The wheels left a deep rut in the mud.

Bánh xe để lại một **vết lún bánh xe** sâu trong bùn.

He felt stuck in a rut at his job.

Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một **lối mòn** ở công ty.

After doing the same thing every day, she got into a rut.

Làm mãi một việc mỗi ngày, cô ấy đã rơi vào **lối mòn**.

I've been in a rut lately and need a change.

Gần đây tôi thấy mình rơi vào **lối mòn** và cần thay đổi.

It's easy to fall into a rut if you never try new things.

Rất dễ rơi vào **lối mòn** nếu bạn không thử những điều mới.

Their car got stuck in a rut on the dirt road.

Xe của họ bị kẹt trong một **vết lún bánh xe** trên đường đất.