Digite qualquer palavra!

"russians" em Vietnamese

người Nga

Definição

Người Nga là những người đến từ Nga, hoặc thuộc về văn hoá hoặc quốc tịch Nga.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'người Nga'. Số ít là 'người Nga'. Cần viết hoa. Chỉ dùng để nói về con người hoặc quốc tịch, không chỉ ngôn ngữ.

Exemplos

The Russians in our class are very friendly.

Những **người Nga** trong lớp chúng tôi rất thân thiện.

Many Russians live in this city.

Có nhiều **người Nga** sống ở thành phố này.

The museum has a tour for Russians.

Bảo tàng có một tour dành cho **người Nga**.

A few Russians joined the discussion and shared their views.

Một vài **người Nga** đã tham gia thảo luận và chia sẻ quan điểm của họ.

Not all Russians think the same way, of course.

Tất nhiên, không phải tất cả **người Nga** đều suy nghĩ giống nhau.

She said the Russians she met were incredibly generous.

Cô ấy nói những **người Nga** mà cô gặp rất hào phóng.