"russia" in Vietnamese
Nga
Definition
Quốc gia rộng lớn trải dài từ Đông Âu đến Bắc Á và là nước có diện tích lớn nhất thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên riêng nên viết hoa: 'Nga'. Dùng 'ở Nga' cho địa điểm và 'đến từ Nga' để nói về xuất xứ. Tính từ 'Russian' mang ý nghĩa khác so với quốc danh.
Examples
My friend is from Russia.
Bạn tôi đến từ **Nga**.
She wants to visit Russia one day.
Cô ấy muốn đến thăm **Nga** một ngày nào đó.
Russia is a very large country.
**Nga** là một quốc gia rất lớn.
I read an article about life in Russia.
Tôi đã đọc một bài báo về cuộc sống ở **Nga**.
They moved to Russia for work last year.
Họ đã chuyển đến **Nga** làm việc vào năm ngoái.
Winter in Russia can be extremely cold.
Mùa đông ở **Nga** có thể cực kỳ lạnh.