যেকোনো শব্দ লিখুন!

"russia" in Vietnamese

Nga

Definition

Quốc gia rộng lớn trải dài từ Đông Âu đến Bắc Á và là nước có diện tích lớn nhất thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng nên viết hoa: 'Nga'. Dùng 'ở Nga' cho địa điểm và 'đến từ Nga' để nói về xuất xứ. Tính từ 'Russian' mang ý nghĩa khác so với quốc danh.

Examples

My friend is from Russia.

Bạn tôi đến từ **Nga**.

She wants to visit Russia one day.

Cô ấy muốn đến thăm **Nga** một ngày nào đó.

Russia is a very large country.

**Nga** là một quốc gia rất lớn.

I read an article about life in Russia.

Tôi đã đọc một bài báo về cuộc sống ở **Nga**.

They moved to Russia for work last year.

Họ đã chuyển đến **Nga** làm việc vào năm ngoái.

Winter in Russia can be extremely cold.

Mùa đông ở **Nga** có thể cực kỳ lạnh.