Digite qualquer palavra!

"russell" em Vietnamese

xào xạc

Definição

Tạo ra âm thanh nhẹ nhàng như lá cây, giấy hoặc vải cọ xát vào thứ gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng, nên chọn 'rustle' trong giao tiếp thông thường. Chỉ nên sử dụng với âm nhẹ dịu, tự nhiên.

Exemplos

The leaves russelled in the wind.

Lá cây **xào xạc** trong gió.

Her dress russelled when she walked.

Váy của cô ấy **xào xạc** khi cô ấy bước đi.

I heard paper russell on the desk.

Tôi nghe thấy tiếng giấy **xào xạc** trên bàn.

Something russelled in the bushes, and we all went quiet.

Có gì đó **xào xạc** trong bụi cây, và tất cả chúng tôi đều im lặng.

She reached into her bag, and the wrappers russelled loudly.

Cô ấy thò tay vào túi và các vỏ kẹo **xào xạc to**.

The script says the curtains russell as the actor enters.

Kịch bản ghi rằng rèm cửa **xào xạc** khi diễn viên bước vào.