যেকোনো শব্দ লিখুন!

"russ" in Vietnamese

russ (học sinh cuối cấp ở Na Uy)

Definition

Ở Na Uy, 'russ' là học sinh lớp cuối cấp tham gia lễ ăn mừng tốt nghiệp, thường mặc quần yếm màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho học sinh Na Uy cuối cấp; không dùng để chỉ người Nga. Thường gặp 'russ' trong các ngữ cảnh về văn hoá Na Uy và thỉnh thoảng được viết hoa.

Examples

Her brother is russ this spring, so the family is very excited.

Anh trai cô ấy là **russ** mùa xuân này nên cả nhà rất háo hức.

The russ students wore red overalls to school.

Các học sinh **russ** mặc quần yếm đỏ tới trường.

I learned that russ is a special tradition in Norway.

Tôi biết rằng **russ** là một truyền thống đặc biệt ở Na Uy.

It’s my cousin’s russ year, so she’s barely home these days.

Năm nay là năm **russ** của em họ tôi, nên cô ấy hầu như không ở nhà mấy ngày này.

During russ, the whole town feels louder and more alive.

Trong thời gian **russ**, cả thị trấn như sôi động và náo nhiệt hơn.

I had no idea what russ meant until my Norwegian friend explained it.

Tôi không biết **russ** nghĩa là gì cho đến khi bạn Na Uy giải thích.