Type any word!

"rushing" in Vietnamese

vội vàngchảy xiết

Definition

Di chuyển, làm gì đó hoặc sự việc xảy ra rất nhanh, thường do thiếu thời gian. Cũng có thể chỉ dòng nước hoặc không khí chảy mạnh, nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'rushing' thường chỉ sự hấp tấp, dễ mắc lỗi do thiếu thời gian; không chỉ là nhanh. Những mẫu câu như 'be rushing', 'rush to do something', 'a rushing river' rất phổ biến. Khác với 'in a hurry', tập trung vào hành động mau lẹ.

Examples

He is rushing to catch the bus.

Anh ấy đang **vội vàng** để kịp xe buýt.

Don't make dinner while rushing.

Đừng nấu bữa tối khi đang **vội vàng**.

We heard water rushing under the bridge.

Chúng tôi nghe thấy nước **chảy xiết** dưới gầm cầu.

Sorry, I was rushing this morning and forgot my keys.

Xin lỗi, sáng nay tôi đã **vội vàng** nên quên mang chìa khóa.

If you're rushing, you're more likely to make mistakes.

Nếu bạn đang **vội vàng**, bạn dễ mắc sai lầm hơn.

Everyone was rushing out of the office when the alarm went off.

Mọi người đã **vội vàng** rời khỏi văn phòng khi chuông báo vang lên.