"rushes" in Vietnamese
Definition
“Rushes” nghĩa là ai đó di chuyển hoặc làm gì đó thật nhanh vì không có nhiều thời gian. Có thể dùng cho nhiều người cùng làm nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thì hiện tại: 'Cô ấy rushes', 'Mọi người rushes'. Hay đi với 'to' hoặc động từ chỉ hướng như 'rushes to help', 'rushes into the room'. Không phải nghĩa 'cây rushes'.
Examples
She rushes to school every morning.
Cô ấy **vội vàng** đến trường mỗi sáng.
The doctor rushes into the room when he hears a loud noise.
Bác sĩ **lao nhanh** vào phòng khi nghe thấy tiếng động lớn.
Everyone rushes to finish the project before the deadline.
Mọi người **vội vàng** hoàn thành dự án trước thời hạn.
He always rushes his work, and sometimes makes mistakes.
Anh ấy luôn **vội vàng** làm việc nên đôi lúc mắc lỗi.
The crowd rushes to the stage when the band starts playing.
Khi ban nhạc bắt đầu chơi, đám đông **lao nhanh** lên sân khấu.
Nobody rushes like my mom when we're late for an appointment.
Không ai **vội vàng** như mẹ tôi khi chúng tôi muộn hẹn.