"rushed" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó rất nhanh vì không đủ thời gian hoặc do vội vàng. Thường miêu tả hành động, cảm giác hoặc trạng thái gấp gáp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ hoặc quá khứ phân từ ('I felt rushed'). 'rushed job' chỉ công việc làm qua loa. Đừng nhầm với 'rushed into', nghĩa là quyết định quá nhanh.
Examples
He did a rushed job on his homework.
Cậu ấy làm bài tập về nhà một cách **vội vàng**.
I felt rushed this morning.
Sáng nay tôi cảm thấy **vội vàng**.
The meeting was very rushed and short.
Cuộc họp này rất **vội vàng** và ngắn.
Sorry for the rushed response—I was in the middle of something.
Xin lỗi vì phản hồi **vội vàng**—tôi đang bận việc khác.
Things always feel rushed before a big deadline.
Trước các hạn chót lớn mọi việc luôn cảm thấy **vội vàng**.
She apologized for the rushed introduction—they didn’t have much time.
Cô ấy xin lỗi vì màn giới thiệu **vội vàng**—họ không có nhiều thời gian.