Type any word!

"runs" in Vietnamese

chạyvận hànhđiều hành

Definition

'Runs' dùng khi ai đó di chuyển nhanh bằng chân, điều khiển máy móc hoặc quản lý một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất linh hoạt: 'runs a business' nghĩa là điều hành, 'the machine runs' là hoạt động. Không chỉ dùng cho chạy bộ.

Examples

She runs in the park every morning.

Cô ấy **chạy** trong công viên mỗi sáng.

This computer runs well.

Máy tính này **chạy** tốt.

My uncle runs a small store.

Chú của tôi **điều hành** một cửa hàng nhỏ.

He runs on coffee and four hours of sleep.

Anh ấy **sống** nhờ cà phê và chỉ ngủ bốn tiếng.

The meeting always runs longer than planned.

Cuộc họp luôn **kéo dài** hơn dự kiến.

News runs fast in a small town.

Tin tức **lan truyền** rất nhanh ở thị trấn nhỏ.