Type any word!

"rung" in Vietnamese

bậc thang

Definition

Bậc thang là thanh ngang trên thang dùng để đặt chân khi leo lên hoặc xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho thang hoặc trong các thành ngữ chỉ sự thăng tiến như 'the next rung on the ladder'.

Examples

He stepped carefully onto the bottom rung of the ladder.

Anh ấy bước cẩn thận lên **bậc thang** thấp nhất của cái thang.

The old ladder is missing a rung.

Cái thang cũ này bị mất một **bậc thang**.

She climbed up to the highest rung.

Cô ấy trèo lên đến **bậc thang** cao nhất.

Each rung on this ladder feels a bit unstable.

Mỗi **bậc thang** trên cái thang này đều cảm thấy hơi lung lay.

He reached for the next rung, determined to keep going.

Anh ấy với tới **bậc thang** tiếp theo, quyết tâm không bỏ cuộc.

Getting this promotion feels like reaching a new rung on my career ladder.

Được thăng chức này giống như đạt tới một **bậc thang** mới trong sự nghiệp của tôi.