输入任意单词!

"rundown" 的Vietnamese翻译

tóm tắtxuống cấpkiệt sức

释义

'Rundown' là bản tóm tắt các điểm chính hoặc dùng để mô tả cái gì đó đã cũ, xuống cấp hoặc cảm thấy mệt mỏi, không còn sức.

用法说明(Vietnamese)

Danh từ: ''a rundown'' được dùng trong công việc, truyền thông nghĩa là bản tóm tắt. Tính từ: ''rundown building'' là xuống cấp nặng. ''Feeling rundown'' chỉ cảm giác rất mệt hoặc ốm. Không nhầm với cụm động từ ''run down''.

例句

Can you give me a rundown of the meeting?

Bạn có thể cho tôi một **tóm tắt** về cuộc họp không?

The rundown building was empty and dark.

Tòa nhà **xuống cấp** này trống và tối tăm.

I feel really rundown after working all week.

Tôi cảm thấy thật **kiệt sức** sau một tuần làm việc.

I’ll send over a quick rundown of the project status by email.

Tôi sẽ gửi một **tóm tắt** nhanh về tình trạng dự án qua email.

This part of town is full of rundown houses nobody wants to buy.

Khu vực này của thành phố đầy những căn nhà **xuống cấp** không ai muốn mua.

After the long trip, everyone felt too rundown to do anything but sleep.

Sau chuyến đi dài, ai cũng quá **kiệt sức** chỉ muốn ngủ.