"runaways" en Vietnamese
Definición
Những người, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, tự ý rời khỏi nhà hoặc nơi ở mà không xin phép và không có ý định quay lại. Cũng có thể chỉ động vật bỏ trốn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'runaways' thường nói về người chưa thành niên bỏ nhà, hay xuất hiện trong tin tức, báo cáo cảnh sát. Dùng được cho động vật trốn thoát. Dạng số ít là 'runaway', số nhiều là 'runaways'. Luôn dùng như danh từ.
Ejemplos
The police are searching for two runaways from the local shelter.
Cảnh sát đang tìm kiếm hai **người bỏ nhà đi** từ trung tâm bảo trợ địa phương.
Many runaways are teens who feel unsafe at home.
Nhiều **người bỏ nhà đi** là thiếu niên cảm thấy không an toàn ở nhà.
The animal shelter found three stray cats that were actually runaways.
Trung tâm bảo trợ động vật đã tìm thấy ba con mèo hoang thực chất là **người trốn chạy**.
The city opened a special hotline to help runaways find shelter and support.
Thành phố đã mở một đường dây nóng đặc biệt để giúp **người bỏ nhà đi** tìm được nơi trú ẩn và hỗ trợ.
Some runaways travel far from home and survive by staying with friends.
Một số **người bỏ nhà đi** đi rất xa và sống nhờ ở lại với bạn bè.
After talking to the counselor, several runaways decided to call their families.
Sau khi nói chuyện với chuyên gia tư vấn, một số **người bỏ nhà đi** đã quyết định gọi cho gia đình mình.