"runaway" in Vietnamese
Definition
'Người bỏ nhà đi' thường chỉ trẻ em hay thiếu niên tự ý rời khỏi nhà. Ngoài ra, từ này cũng miêu tả thứ gì đó mất kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng cho trẻ tự ý bỏ nhà đi. Tính từ diễn tả điều gì vượt ngoài kiểm soát như 'runaway success', 'runaway car'. Không giống 'escapee', 'runaway' là tự ý rời đi.
Examples
The police found the runaway after two days.
Cảnh sát đã tìm thấy **người bỏ nhà đi** sau hai ngày.
A runaway horse caused an accident on the street.
Một con ngựa **ngoài tầm kiểm soát** đã gây tai nạn trên đường.
The film was a runaway success.
Bộ phim đó là một thành công **ngoài mong đợi**.
Did you hear about the runaway teen on the news?
Bạn có nghe về thiếu niên **bỏ nhà đi** trên bản tin không?
The crowd watched in shock as the runaway car sped down the hill.
Đám đông ngỡ ngàng nhìn chiếc xe **mất kiểm soát** lao xuống dốc.
She felt like a runaway sometimes, even though she still lived at home.
Cô ấy đôi khi cảm thấy như một **người bỏ nhà đi**, mặc dù vẫn sống ở nhà.