"runaway" in Indonesian
Definition
'Người bỏ nhà đi' là người, thường là trẻ em hoặc thiếu niên, rời nhà mà không được phép. Ngoài ra còn chỉ những thứ không thể kiểm soát được.
Usage Notes (Indonesian)
Danh từ chỉ người tự ý bỏ nhà đi, thường là trẻ nhỏ hoặc thiếu niên. Tính từ chỉ việc, tình huống ngoài tầm kiểm soát như 'runaway success'. Khác với 'escapee', 'runaway' là tự chủ động bỏ đi.
Examples
The police found the runaway after two days.
Cảnh sát đã tìm thấy **người bỏ nhà đi** sau hai ngày.
A runaway horse caused an accident on the street.
Một con ngựa **mất kiểm soát** đã gây tai nạn trên phố.
The film was a runaway success.
Bộ phim đó là một thành công **ngoài kiểm soát**.
Did you hear about the runaway teen on the news?
Bạn có nghe về thiếu niên **bỏ nhà đi** trên bản tin không?
The crowd watched in shock as the runaway car sped down the hill.
Đám đông kinh ngạc nhìn chiếc xe **mất kiểm soát** lao dốc.
She felt like a runaway sometimes, even though she still lived at home.
Đôi khi cô ấy cảm thấy mình như một **người bỏ nhà đi**, dù vẫn sống ở nhà.