"rumpus" in Vietnamese
Definition
Âm thanh ồn ào hoặc sự hỗn loạn do nhiều người gây ra, thường khi tranh cãi, chơi đùa hoặc biểu tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống không trang trọng, hay gặp ở trẻ em hoặc nhóm đông. 'make a rumpus' nghĩa là làm ồn ào, 'cause a rumpus' nghĩa là gây náo loạn. Chỉ nói đến âm thanh và hỗn loạn, không phải phá hoại.
Examples
The children made a rumpus in the living room.
Bọn trẻ đã gây ra **náo loạn** trong phòng khách.
There was a rumpus outside the school.
Có một **ồn ào** bên ngoài trường học.
Please don't make a rumpus while your sister is studying.
Đừng gây **ồn ào** khi chị em đang học nhé.
All that rumpus was just because someone spilled juice on the carpet.
Tất cả **náo loạn** đó chỉ vì có người làm đổ nước ép lên thảm.
If you cause a rumpus at the meeting, the boss will get annoyed.
Nếu bạn gây **náo loạn** ở cuộc họp, sếp sẽ bực mình đấy.
There was such a rumpus in the hallway last night that nobody could sleep.
Đêm qua hành lang **ồn ào** đến mức không ai ngủ được.