"rump" in Indonesian
môngphần mông (động vật)thịt mông
Definition
Thường chỉ phần phía sau gần hông hoặc đuôi của động vật. Trong hội thoại, cũng có thể nói về mông người.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng về động vật hay phần cắt thịt ('rump steak') thường trung lập. Nói về người thì nhẹ nhàng, hài hước, không phải từ lịch sự.
Examples
The horse was injured on its rump.
Con ngựa bị thương ở **mông**.
Cows have a broad rump.
Bò có **mông** rộng.
She ordered a rump steak for dinner.
Cô ấy gọi món **thịt mông** bò cho bữa tối.
My dog likes to sit down suddenly and scratch his rump.
Chó của tôi thích ngồi xuống và gãi **mông**.
He fell flat on his rump while ice skating.
Anh ấy bị ngã ngửa xuống **mông** khi trượt băng.
The cat flicked its tail and walked away with its rump high in the air.
Con mèo vẫy đuôi rồi bước đi, **mông** giơ cao.