Type any word!

"rumors" in Vietnamese

tin đồn

Definition

Tin đồn là những câu chuyện hoặc thông tin mà mọi người truyền miệng, nhưng có thể chưa được xác thực hoặc không đúng sự thật. Chúng thường lan truyền nhanh, nhất là về người khác hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tin đồn' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến chuyện thị phi hoặc không chắc chắn. Hay gặp trong các cụm: 'lan truyền tin đồn', 'nghe tin đồn', 'có tin đồn rằng'.

Examples

I heard rumors about a new teacher at school.

Tôi nghe **tin đồn** về một giáo viên mới ở trường.

False rumors can hurt people.

Những **tin đồn** sai sự thật có thể làm tổn thương người khác.

Please do not spread rumors about her.

Làm ơn đừng lan truyền **tin đồn** về cô ấy.

There are rumors that the company is closing one of its offices.

Có **tin đồn** rằng công ty sẽ đóng cửa một trong các văn phòng.

I try not to pay attention to online rumors.

Tôi cố gắng không chú ý đến **tin đồn** trên mạng.

The breakup rumors started after they unfollowed each other.

Sau khi họ bỏ theo dõi nhau, **tin đồn** chia tay bắt đầu lan ra.