"rumba" in Vietnamese
Definition
Rumba là một điệu nhảy sôi động và thể loại nhạc có nguồn gốc từ Cuba, nổi bật với những chuyển động nhịp nhàng và giai điệu mạnh mẽ. Nó cũng dùng để chỉ kiểu nhạc này trong khiêu vũ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rumba' dùng cho cả điệu nhảy và thể loại nhạc. 'do the rumba' là nhảy rumba, còn 'play a rumba' là chơi nhạc rumba. Không nhầm với robot hút bụi 'Roomba'.
Examples
We learned to dance the rumba in class.
Chúng tôi đã học nhảy **rumba** trong lớp.
The musician played a lively rumba.
Nhạc sĩ đã chơi một bản **rumba** sôi động.
My favorite dance is the rumba.
Điệu nhảy tôi thích nhất là **rumba**.
They won first place with their incredible rumba performance.
Họ đã giành giải nhất với màn trình diễn **rumba** tuyệt vời.
If you want to impress on the dance floor, try doing a smooth rumba.
Nếu muốn gây ấn tượng trên sàn nhảy, hãy thử nhảy **rumba** thật uyển chuyển.
Whenever I hear a rumba, I can’t help but start moving!
Bất cứ khi nào tôi nghe thấy bản **rumba**, tôi đều không thể ngồi yên!