"ruled" 的Vietnamese翻译
释义
'Ruled' có nghĩa là đã cai trị, lãnh đạo một đất nước hoặc nhóm. Ngoài ra còn chỉ loại giấy có đường kẻ, hoặc một phán quyết do chính quyền đưa ra.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, chính trị ('ruled a kingdom'). ‘Ruled paper’ là giấy có đường kẻ, ‘the court ruled’ là một quyết định của tòa án. Không nhầm với ‘ruled out’ hay danh từ ‘rule’.
例句
The king ruled his country for fifty years.
Nhà vua đã **cai trị** đất nước của mình suốt năm mươi năm.
She wrote a letter on ruled paper.
Cô ấy đã viết thư trên giấy có **đường kẻ**.
The judge ruled that the law was unfair.
Thẩm phán đã **phán quyết** rằng luật đó không công bằng.
In the past, emperors ruled with absolute power.
Ngày xưa, các hoàng đế đã **cai trị** bằng quyền lực tuyệt đối.
The notebook you need is the one with ruled pages, right?
Cuốn sổ bạn cần là loại có trang **đường kẻ**, đúng chứ?
After hours of arguments, the court finally ruled in our favor.
Sau nhiều giờ tranh luận, tòa án cuối cùng đã **phán quyết** có lợi cho chúng tôi.