Type any word!

"ruins" in Vietnamese

tàn tích

Definition

Những phần còn lại của các tòa nhà, thành phố hoặc công trình cổ xưa đã sụp đổ hoặc bị hủy hoại.

Usage Notes (Vietnamese)

'tàn tích' chủ yếu dùng cho di tích lịch sử hoặc kiến trúc cổ, không dùng cho đồ vật hỏng hóc thông thường.

Examples

We visited the ancient ruins last summer.

Mùa hè trước, chúng tôi đã thăm những **tàn tích** cổ xưa.

There are many ruins in this old city.

Thành phố cổ này có nhiều **tàn tích**.

The earthquake left the temple in ruins.

Động đất đã biến ngôi đền thành **tàn tích**.

Tourists love to take photos among the ruins at sunset.

Khách du lịch thích chụp ảnh giữa **tàn tích** khi hoàng hôn.

It feels mysterious walking through these ruins at night.

Đi qua những **tàn tích** này vào ban đêm có cảm giác rất bí ẩn.

After centuries, the castle’s ruins are still standing.

Sau hàng thế kỷ, **tàn tích** của lâu đài vẫn còn đứng vững.