"ruin" in Vietnamese
Definition
Làm hỏng, làm cái gì đó thành không còn giá trị hoặc không còn sử dụng được nữa. Cũng chỉ phần còn lại của một tòa nhà cũ đã bị phá huỷ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả như động từ và danh từ. Động từ thường đi với các đối tượng như 'ruin the day', 'ruin the plan'. Có thể sử dụng khi nói về cả hậu quả nghiêm trọng lẫn chuyện nhỏ nhặt.
Examples
The rain ruined our picnic.
Cơn mưa đã **phá hỏng** buổi dã ngoại của chúng tôi.
Be careful not to ruin your shirt with paint.
Cẩn thận kẻo làm **hỏng** áo với sơn đấy.
We visited the old castle ruins.
Chúng tôi đã đến thăm **tàn tích** của lâu đài cổ.
Don't tell me the ending—you'll ruin the movie for me.
Đừng tiết lộ kết thúc—bạn sẽ **làm hỏng** bộ phim đối với tôi đấy.
One bad review won't ruin the whole business.
Một bài đánh giá xấu không thể **phá hỏng** cả công việc kinh doanh.
I stayed up all night, and now I look ruined.
Tôi thức cả đêm và bây giờ trông tôi **tàn tạ**.