"rugs" in Vietnamese
Definition
Thảm trải sàn là những tấm vải dày, thường được dệt hoặc may đặc biệt, dùng để lót một phần sàn nhà nhằm tạo cảm giác êm ái, trang trí hoặc giữ ấm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thảm trải sàn’ thường nhỏ hơn ‘carpet’ và chỉ phủ một phần sàn; đi kèm các cụm như 'thảm lót khu vực', 'thảm trang trí'.
Examples
She bought two new rugs for the living room.
Cô ấy đã mua hai tấm **thảm trải sàn** mới cho phòng khách.
The children like to sit on the rugs and play games.
Bọn trẻ thích ngồi trên **thảm trải sàn** và chơi trò chơi.
Please shake out the rugs outside to remove the dust.
Làm ơn đem **thảm trải sàn** ra ngoài để giũ sạch bụi.
Those colorful rugs really brighten up the whole place.
Những chiếc **thảm trải sàn** đầy màu sắc đó làm nổi bật cả căn phòng.
We swap out the rugs every season to change the vibe.
Chúng tôi thay **thảm trải sàn** mỗi mùa để đổi không khí.
You can find handmade rugs at the market on Sundays.
Bạn có thể tìm thấy **thảm trải sàn** thủ công ở chợ vào chủ nhật.