Type any word!

"rugby" in Vietnamese

bóng bầu dục

Definition

Một môn thể thao đồng đội với bóng hình bầu dục, trong đó người chơi chuyền, chạy hoặc đá bóng để ghi điểm khi đưa bóng qua vạch đích đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bóng bầu dục' chỉ cả hai thể loại Rugby Union và Rugby League. Sử dụng như danh từ không đếm được: 'chơi bóng bầu dục', không nói 'chơi một bóng bầu dục'.

Examples

He plays rugby at his school.

Cậu ấy chơi **bóng bầu dục** ở trường.

Rugby is a popular sport in New Zealand.

**Bóng bầu dục** là môn thể thao phổ biến ở New Zealand.

They watched a rugby match on TV.

Họ đã xem một trận **bóng bầu dục** trên TV.

My brother got a concussion playing rugby last year.

Anh trai tôi bị chấn thương não khi chơi **bóng bầu dục** năm ngoái.

I've never actually seen a live rugby game, only highlights online.

Tôi chưa từng xem trực tiếp trận **bóng bầu dục** nào, chỉ xem các điểm nổi bật trên mạng.

You have to be tough to play rugby—it’s a rough sport!

Bạn phải mạnh mẽ mới chơi được **bóng bầu dục** — đó là môn thể thao rất khắc nghiệt!