"rug" in Vietnamese
thảm
Definition
Một tấm vải dày hoặc vật liệu dệt được đặt trên sàn nhà, thường nhỏ hơn thảm trải sàn lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rug' chủ yếu chỉ loại thảm nhỏ, có thể di chuyển, như 'area rug', 'throw rug', không phải thảm lớn trải toàn bộ sàn.
Examples
There is a red rug under the table.
Có một **tấm thảm** đỏ dưới bàn.
She bought a new rug for the living room.
Cô ấy mua một **tấm thảm** mới cho phòng khách.
The dog is sleeping on the rug.
Con chó đang ngủ trên **tấm thảm**.
Be careful with that coffee—I just had the rug cleaned.
Cẩn thận với cà phê đó—tôi vừa mới giặt **tấm thảm** xong.
This rug really ties the room together.
**Tấm thảm** này làm cho căn phòng trở nên hài hoà.
We rolled up the rug before painting the floor.
Chúng tôi đã cuộn **tấm thảm** lại trước khi sơn sàn.