"rue" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm thấy rất hối hận và buồn về một việc gì đó đã xảy ra hoặc đã làm.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thay thế bằng 'hối hận'. Cụm 'You'll rue the day...' là cách dùng phổ biến.
例句
He will rue his decision to quit the job.
Anh ấy sẽ **hối hận sâu sắc** về quyết định nghỉ việc của mình.
You might rue the day you met him.
Bạn có thể sẽ **hối hận sâu sắc** về ngày bạn gặp anh ấy.
She will rue her rude words.
Cô ấy sẽ **hối hận sâu sắc** về những lời nói thô lỗ của mình.
I still rue not taking that opportunity when I had the chance.
Tôi vẫn còn **hối hận sâu sắc** vì đã không nắm lấy cơ hội đó khi còn có thể.
You'll rue the day you ignored her advice.
Bạn sẽ **hối hận sâu sắc** về ngày bạn đã phớt lờ lời khuyên của cô ấy.
People often rue their words after an argument.
Mọi người thường **hối hận sâu sắc** về những gì mình đã nói sau một cuộc cãi vã.