Введите любое слово!

"ruddy" in Vietnamese

hồng hàochết tiệt (dùng thay cho 'bloody', dạng nhẹ, kiểu Anh)

Definition

Diễn tả sắc da hồng hào, đỏ tự nhiên, thường để nói về sức khỏe tốt. Ở Anh, 'ruddy' còn dùng thay cho 'bloody' như một từ cảm thán nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'ruddy' thường dùng để chỉ má đỏ vì khỏe mạnh, ví dụ 'ruddy cheeks'. Đây là từ hơi cổ điển, phổ biến ở Anh hơn Mỹ. Khi tức giận nhẹ, có cụm như 'ruddy mess'.

Examples

He has ruddy cheeks from walking in the cold.

Anh ấy có đôi má **hồng hào** vì đi bộ trong lạnh.

Her face looked ruddy and healthy.

Khuôn mặt cô ấy trông **hồng hào** và khỏe mạnh.

The farmer’s skin was ruddy from the sun.

Da của người nông dân **hồng hào** do nắng.

You’ve made a ruddy mess of the kitchen!

Bạn đã làm một mớ **chết tiệt** trong bếp đấy!

His ruddy face stood out in the crowd.

Khuôn mặt **hồng hào** của anh ấy nổi bật giữa đám đông.

“It’s a ruddy shame we missed the show,” she sighed.

“Thật là **chết tiệt** khi chúng ta bỏ lỡ buổi diễn đó,” cô ấy thở dài.