"ruckus" in Vietnamese
Definition
Tiếng ồn ào, hỗn loạn hoặc náo loạn do nhiều người hoặc hoạt động gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự ồn ào do nhóm người gây ra. Không dùng trong văn viết trang trọng. Các cụm như 'gây náo loạn' hoặc 'làm ồn ào' tương đương.
Examples
There was a ruckus in the hallway when the students came out of class.
Khi học sinh ra khỏi lớp, đã có một **náo loạn** lớn ở hành lang.
Mom told us not to make a ruckus while she was on the phone.
Mẹ bảo chúng tôi đừng gây **náo loạn** khi mẹ đang nghe điện thoại.
The party next door caused a big ruckus last night.
Bữa tiệc nhà bên đã gây ra một **náo loạn** lớn đêm qua.
Someone must've started a ruckus at the store—there are police cars outside.
Chắc ai đó đã gây **náo loạn** ở cửa hàng—có xe cảnh sát bên ngoài.
The kids made such a ruckus that the neighbors complained.
Bọn trẻ làm **náo loạn** đến mức hàng xóm phải phàn nàn.
You don't want to cause a ruckus just because you didn't get your way.
Bạn đừng gây **náo loạn** chỉ vì không được như ý mình.