Ketik kata apa saja!

"rubs" in Vietnamese

chàxoa

Definition

'Chà' hoặc 'xoa' nghĩa là ai đó (anh ấy/cô ấy/nó) dùng bàn tay hoặc vật gì đó ấn và di chuyển qua lại trên bề mặt. Thường diễn tả hành động lặp lại để làm sạch, tạo cảm giác dễ chịu hoặc vì khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chà/xoa' chỉ dùng cho ngôi thứ ba hiện tại. Thường đi với bộ phận cơ thể ('chà mắt'), vật dụng ('chà bàn'), hoặc hành động lặp lại. Không giống 'massage'—'chà' có thể mạnh hoặc nhẹ.

Examples

She rubs her eyes when she's tired.

Cô ấy **chà** mắt khi mệt mỏi.

He rubs the table with a cloth to clean it.

Anh ấy dùng khăn **chà** bàn để lau sạch.

The cat rubs against my leg.

Con mèo **cọ xát** vào chân tôi.

When he's nervous, he rubs his hands together.

Khi lo lắng, anh ấy **xoa** hai bàn tay với nhau.

She rubs lotion onto her skin after a shower.

Cô ấy **xoa** kem dưỡng lên da sau khi tắm.

My new shoes hurt where the heel rubs my foot.

Giày mới làm đau chỗ gót chân tôi khi nó **cọ xát** vào da.