Type any word!

"rubies" in Vietnamese

hồng ngọc

Definition

Hồng ngọc là loại đá quý màu đỏ đậm, nổi tiếng vì vẻ đẹp và giá trị của nó. Từ này dùng để chỉ nhiều viên hồng ngọc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồng ngọc' chỉ dùng khi nói đến nhiều viên đá quý, chủ yếu trong lĩnh vực trang sức hoặc sưu tập đá quý. Không dùng cho màu sắc đơn thuần.

Examples

She has two beautiful rubies in her necklace.

Cô ấy có hai viên **hồng ngọc** tuyệt đẹp trong sợi dây chuyền của mình.

Rubies are very expensive gemstones.

**Hồng ngọc** là loại đá quý rất đắt tiền.

The crown was decorated with rubies.

Vương miện được trang trí bằng những viên **hồng ngọc**.

Did you know that some rubies are worth more than diamonds?

Bạn có biết rằng một số viên **hồng ngọc** còn giá trị hơn cả kim cương không?

His collection includes rare rubies from Myanmar.

Bộ sưu tập của anh ấy có những viên **hồng ngọc** quý hiếm từ Myanmar.

People often choose rubies for engagement rings because of their vibrant color.

Mọi người thường chọn **hồng ngọc** cho nhẫn đính hôn vì màu sắc rực rỡ của nó.